Natri Clorua vs Sodium Stearoxy PG-Hydroxyethylcellulose Sulfonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Sodium Stearoxy PG-Hydroxyethylcellulose Sulfonate

SODIUM STEAROXY PG-HYDROXYETHYLCELLULOSE SULFONATE

Tên tiếng ViệtNatri CloruaSodium Stearoxy PG-Hydroxyethylcellulose Sulfonate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Tăng độ sánh và cảm giác dễ chịu khi sử dụng
  • Cải thiện độ ổn định và kết cấu của sản phẩm
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mịn và bông bềnh trên da
  • Không tạo cảm giác nhờn rít hay nặng nề
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
An toàn