Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
CAS
84471-25-0
| Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | Muối TEA của axit Undecylenate TEA-UNDECYLENATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Clorua | Muối TEA của axit Undecylenate |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi | Làm sạch, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là một surfactant tổng hợp mạnh hơn có khả năng làm sạch rất mạnh nhưng cũng gây khô da và kích ứng hơn. TEA-Undecylenate ôn hòa hơn nhưng vẫn hiệu quả, với lợi ích kháng khuẩn bổ sung.