Sodium Citrate (Natri Citrate) vs Dầu vỏ bưởi Grapefruit (tinh dầu ép lạnh)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H5Na3O7
Khối lượng phân tử
258.07 g/mol
CAS
68-04-2 / 6132-04-3
CAS
90045-43-5
| Sodium Citrate (Natri Citrate) SODIUM CITRATE | Dầu vỏ bưởi Grapefruit (tinh dầu ép lạnh) CITRUS PARADISI M. PEEL OIL EXPRESSED | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Citrate (Natri Citrate) | Dầu vỏ bưởi Grapefruit (tinh dầu ép lạnh) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Sodium Citrate (Natri Citrate) vs sodium-hydroxideSodium Citrate (Natri Citrate) vs citric-acidSodium Citrate (Natri Citrate) vs potassium-sorbateDầu vỏ bưởi Grapefruit (tinh dầu ép lạnh) vs tocopherolDầu vỏ bưởi Grapefruit (tinh dầu ép lạnh) vs glycerinDầu vỏ bưởi Grapefruit (tinh dầu ép lạnh) vs citrus-aurantium-bergamia-fruit-oil