SODIUM COCOYL GLUTAMATE vs Cocoate Triethanolamin Được Hydro Hóa
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68187-32-6
| SODIUM COCOYL GLUTAMATE | Cocoate Triethanolamin Được Hydro Hóa TEA-HYDROGENATED COCOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM COCOYL GLUTAMATE | Cocoate Triethanolamin Được Hydro Hóa |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
TEA-Hydrogenated Cocoate dịu nhẹ hơn nhiều so với SLS. SLS tạo ra nhiều bọt hơn nhưng gây khô và kích ứng da hơn, đặc biệt là da nhạy cảm