TEA-HYDROGENATED COCOATE
TEA-Hydrogenated Cocoate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ dầu dừa đã được hydro hóa và trung hòa bằng triethanolamine. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch nhẹ như sữa rửa mặt, dầu gội và sơ mi vì khả năng lỡ bẩn hiệu quả mà không gây kích ứng quá mức. Nó tạo ra bọt mềm mại và không làm khô da, khiến nó lý tưởng cho làn da nhạy cảm. Thành phần này được FDA và Liên minh châu Âu công nhận là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi EU trong Phụ lục IV v
TEA-Hydrogenated Cocoate là một surfactant anion nhẹ nhàng được tạo ra từ dầu dừa được hydro hóa. Quá trình hydro hóa làm tăng tính chất ổn định và kiềm dầu của chất gốc, trong khi việc sử dụng triethanolamine (TEA) làm cho nó dễ tan trong nước. Trong các công thức làm sạch, nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa dầu và nước, cho phép loại bỏ các tạp chất, bã nhờn và các hạt mà không cần đến độ khắc nghiệt của các surfactant mạnh hơn. Thành phần này được yêu thích trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên và hữu cơ vì tính chất dịu nhẹ và nguồn gốc từ dầu dừa. Nó tạo ra bọt mềm mại, ít sủi bọt so với sunfat na Lauryl Sulfate, và thường được dùng để thay thế các tác nhân làm sạch khắc nghiệt hơn. Nó được sử dụng ở nồng độ từ 2-15% trong các sản phẩm làm sạch mặt và cơ thể.
TEA-Hydrogenated Cocoate hoạt động thông qua cơ chế surfactant tiêu chuẩn. Phân tử của nó có một đầu thích nước (hydrophilic) và một đuôi thích dầu (hydrophobic). Khi được áp dụng vào da ướt, những phân tử này sắp xếp ở ranh giới giữa dầu và nước, giảm căng bề mặt và cho phép các tạp chất và dầu bẩn được bao quanh và rửa sạch. Do tính chất anion nhẹ nhàng của nó, nó gây ít kích ứng cho da hơn các surfactant mạnh hơn, khiến nó lý tưởng cho da nhạy cảm, trẻ nhỏ và những người bị chứng viêm da dị ứng.
Nghiên cứu khoa học
Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá các surfactant dựa trên dầu dừa là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ thích hợp. Một nghiên cứu công bố trong Journal of the American Academy of Dermatology đã chỉ ra rằng các surfactant dịu nhẹ như các dẫn xuất dầu dừa gây ít kích ứng và độ khô da hơn các chất phẫu thuật mạnh hơn. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu khuyến cáo rằng nồng độ cao của TEA trong các công thức có thể tăng nguy cơ hình thành nitrosamine, đặc biệt nếu công thức chứa các nhân tố hình thành nitrosamine.
Nồng độ khuyên dùng
2-15% trong các sản phẩm làm sạch mặt; 5-20% trong các sản phẩm gội đầu và tắm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn sử dụng sản phẩm
Công dụng:
TEA-Hydrogenated Cocoate dịu nhẹ hơn nhiều so với SLS. SLS tạo ra nhiều bọt hơn nhưng gây khô và kích ứng da hơn, đặc biệt là da nhạy cảm
Cả hai đều dịu nhẹ, nhưng Cocamidopropyl Betaine là một surfactant zwitterionic tạo ra bọt tốt hơn. TEA-Hydrogenated Cocoate ít mạnh hơn nhưng an toàn hơn
Cả hai đều dựa trên dầu dừa và dịu nhẹ. Sodium Cocoyl Glutamate có thể an toàn hơn nhưng đắt hơn; TEA-Hydrogenated Cocoate rẻ hơn và dễ tiếp cận
Bạn có biết?
Dầu dừa được hydro hóa được sử dụng rộng rãi trong dầu gội tự nhiên vì nó có thể được lấy từ các nguồn bền vững và là một lựa chọn thuân vegan
Triethanolamine (TEA) được sử dụng để trung hòa các axit cơ bản trong công thức mỹ phẩm, điều này cũng làm cho chúng trở nên thích hợp cho da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE