CAS
4418-26-2
CAS
98-73-7
| SODIUM DEHYDROACETATE | 4-tert-Butylbenzoic Acid 4-T-BUTYLBENZOIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM DEHYDROACETATE | 4-tert-Butylbenzoic Acid |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn, Che mùi |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản benzoate nhưng sodium benzoate là dạng muối dễ hòa tan hơn trong công thức nước. 4-tert-Butylbenzoic acid là dạng axit và ổn định hơn ở pH thấp.