SODIUM FLUORIDE vs Aspartame

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7681-49-4

Công thức phân tử

C14H18N2O5

Khối lượng phân tử

294.30 g/mol

CAS

22839-47-0

SODIUM FLUORIDEAspartame

ASPARTAME

Tên tiếng ViệtSODIUM FLUORIDEAspartame
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện vị chua/đắng trong sản phẩm chăm sóc miệng
  • Giảm lượng calo được hấp thụ so với đường thực
  • Độ ngọt cao giúp giảm lượng tá dược cần thiết
  • Tương thích với các hệ thống formulation khác nhau
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với aspartame hoặc phenylketonuria (PKU)
  • Một số nghiên cứu gợi ý liên quan đến phenylacetaldehyde từ quá trình chuyển hóa
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm cho trẻ em dưới 3 tuổi khi nuốt vào