ASPARTAME
Aspartame là một chất tạo ngọt nhân tạo được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm và thực phẩm. Đây là một dipeptide methyl ester được tạo từ phenylalanine và aspartic acid, có độ ngọt cao hơn đường từ 160-220 lần nhưng chứa ít calo hơn. Trong mỹ phẩm, aspartame chủ yếu được sử dụng như một chất tạo vị để cải thiện hương vị của các sản phẩm như nước rửa miệng hoặc sản phẩm chăm sóc răng miệng. Thành phần này được chấp thuận sử dụng ở nhiều quốc gia và được xem xét là an toàn trong các liều lượng được phép sử dụng.
Công thức phân tử
C14H18N2O5
Khối lượng phân tử
294.30 g/mol
Tên IUPAC
(3S)-3-amino-4-[[(2S)-1-methoxy-1-oxo-3-phenylpropan-2-yl]amino]-4-oxobutanoic acid
CAS
22839-47-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU: Phê duyệt theo Regulation (EC) No 13
Aspartame là một chất tạo ngọt tổng hợp được phát triển vào năm 1965 và được cấp phép rộng rãi trên thế giới. Trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc miệng, aspartame được sử dụng để cải thiện hương vị mà không thêm calo đáng kể. Tính chất hóa học độc đáo của nó cho phép nó hòa tan hoàn toàn trong các công thức nước và dễ dàng kết hợp với các thành phần khác. Aspartame được tạo ra thông qua phản ứng esterification của hai amino acid tự nhiên: L-phenylalanine và L-aspartic acid. Mặc dù là sản phẩm tổng hợp, cơ thể con người phân hủy nó thành các thành phần tự nhiên giống như những gì có trong các loại thực phẩm thông thường. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm hướng tới người tiêu dùng quan tâm đến kiểm soát cân nặng.
Khi aspartame vào hệ tiêu hóa, nó được phân hủy nhanh chóng bởi các enzyme intestinal thành ba thành phần chính: aspartic acid (40%), phenylalanine (50%), và methanol (10%). Các thành phần này sau đó được chuyển hóa theo các đường metabolic bình thường và không có bằng chứng rằng chúng tích tụ trong cơ thể. Vì vậy, khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc miệng, aspartame chủ yếu tác dụng trên vùng miệng trước khi được nuốt và chuyển hóa.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu dài hạn được thực hiện bởi các cơ quan như FDA, EFSA, và WHO đều kết luận rằng aspartame là an toàn cho hầu hết dân số ở các liều lượng được phép (ADI khoảng 40mg/kg cân nặng cơ thể mỗi ngày). Tuy nhiên, những người bị phenylketonuria (PKU) - một rối loạn di truyền hiếm gặp - phải tránh aspartame vì không thể chuyển hóa phenylalanine một cách hiệu quả. Các nghiên cứu gần đây vẫn tiếp tục theo dõi các tác động tiềm ẩn dài hạn của tiêu thụ aspartame lâu dài.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 0.5-2% tùy thuộc vào độ ngọt mong muốn và loại sản phẩm; trong nước rửa miệng thường 0.1-0.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn trong các sản phẩm chăm sóc miệng
Aspartame có độ ngọt cao hơn 200 lần nhưng chứa ít calo hơn; tuy nhiên sucrose tự nhiên hơn và không gây rủi ro cho người PKU
Sorbitol là một sugar alcohol tự nhiên hơn, không gây tổn hại về trí tuệ nhưng có thể gây lỏng bụng ở liều cao
Xylitol có lợi ích chống sâu răng tự nhiên hơn aspartame, nhưng độ ngọt thấp hơn
CAS: 22839-47-0 · EC: 245-261-3 · PubChem: 134601
Bạn có biết?
Aspartame được phát hiện một cách tình cờ vào năm 1965 khi một nhà hóa học muốn tạo ra một loại thuốc chống loét dạ dày nhưng thấy nó rất ngọt
Tên 'aspartame' xuất phát từ hai amino acid cấu thành nó: aspartic acid và phenylalanine (methylated ester)
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE