2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAspartame
KhácEU ✓

Aspartame

ASPARTAME

Aspartame là một chất tạo ngọt nhân tạo được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm và thực phẩm. Đây là một dipeptide methyl ester được tạo từ phenylalanine và aspartic acid, có độ ngọt cao hơn đường từ 160-220 lần nhưng chứa ít calo hơn. Trong mỹ phẩm, aspartame chủ yếu được sử dụng như một chất tạo vị để cải thiện hương vị của các sản phẩm như nước rửa miệng hoặc sản phẩm chăm sóc răng miệng. Thành phần này được chấp thuận sử dụng ở nhiều quốc gia và được xem xét là an toàn trong các liều lượng được phép sử dụng.

Cấu trúc phân tử ASPARTAME

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H18N2O5

Khối lượng phân tử

294.30 g/mol

Tên IUPAC

(3S)-3-amino-4-[[(2S)-1-methoxy-1-oxo-3-phenylpropan-2-yl]amino]-4-oxobutanoic acid

CAS

22839-47-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Phê duyệt theo Regulation (EC) No 13

Tổng quan

Aspartame là một chất tạo ngọt tổng hợp được phát triển vào năm 1965 và được cấp phép rộng rãi trên thế giới. Trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc miệng, aspartame được sử dụng để cải thiện hương vị mà không thêm calo đáng kể. Tính chất hóa học độc đáo của nó cho phép nó hòa tan hoàn toàn trong các công thức nước và dễ dàng kết hợp với các thành phần khác. Aspartame được tạo ra thông qua phản ứng esterification của hai amino acid tự nhiên: L-phenylalanine và L-aspartic acid. Mặc dù là sản phẩm tổng hợp, cơ thể con người phân hủy nó thành các thành phần tự nhiên giống như những gì có trong các loại thực phẩm thông thường. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm hướng tới người tiêu dùng quan tâm đến kiểm soát cân nặng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện vị chua/đắng trong sản phẩm chăm sóc miệng
  • Giảm lượng calo được hấp thụ so với đường thực
  • Độ ngọt cao giúp giảm lượng tá dược cần thiết
  • Tương thích với các hệ thống formulation khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với aspartame hoặc phenylketonuria (PKU)
  • Một số nghiên cứu gợi ý liên quan đến phenylacetaldehyde từ quá trình chuyển hóa
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm cho trẻ em dưới 3 tuổi khi nuốt vào

Cơ chế hoạt động

Khi aspartame vào hệ tiêu hóa, nó được phân hủy nhanh chóng bởi các enzyme intestinal thành ba thành phần chính: aspartic acid (40%), phenylalanine (50%), và methanol (10%). Các thành phần này sau đó được chuyển hóa theo các đường metabolic bình thường và không có bằng chứng rằng chúng tích tụ trong cơ thể. Vì vậy, khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc miệng, aspartame chủ yếu tác dụng trên vùng miệng trước khi được nuốt và chuyển hóa.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu dài hạn được thực hiện bởi các cơ quan như FDA, EFSA, và WHO đều kết luận rằng aspartame là an toàn cho hầu hết dân số ở các liều lượng được phép (ADI khoảng 40mg/kg cân nặng cơ thể mỗi ngày). Tuy nhiên, những người bị phenylketonuria (PKU) - một rối loạn di truyền hiếm gặp - phải tránh aspartame vì không thể chuyển hóa phenylalanine một cách hiệu quả. Các nghiên cứu gần đây vẫn tiếp tục theo dõi các tác động tiềm ẩn dài hạn của tiêu thụ aspartame lâu dài.

Cách Aspartame tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Aspartame

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 0.5-2% tùy thuộc vào độ ngọt mong muốn và loại sản phẩm; trong nước rửa miệng thường 0.1-0.5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn trong các sản phẩm chăm sóc miệng

Kết hợp tốt với

Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3SODIUM FLUORIDEXylitol (Đường Xylitol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

AspartamevsSUCROSE (Đường thực)

Aspartame có độ ngọt cao hơn 200 lần nhưng chứa ít calo hơn; tuy nhiên sucrose tự nhiên hơn và không gây rủi ro cho người PKU

AspartamevsSORBITOL

Sorbitol là một sugar alcohol tự nhiên hơn, không gây tổn hại về trí tuệ nhưng có thể gây lỏng bụng ở liều cao

AspartamevsXYLITOL

Xylitol có lợi ích chống sâu răng tự nhiên hơn aspartame, nhưng độ ngọt thấp hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Food Additives Status ListEuropean Commission EFSA (European Food Safety Authority)WHO Food Additives SeriesCosmetics Ingredients Review (CIR) Panel
  • Safety of aspartame as an additive in cosmetics— EFSA
  • Aspartame - Acceptable Daily Intake Assessment— FDA
  • Use of Aspartame in Oral Care Products— International Cosmetic Ingredient Dictionary
  • Sweetening Agents in Cosmetic Formulations— PubChem Database

CAS: 22839-47-0 · EC: 245-261-3 · PubChem: 134601

Bạn có biết?

Aspartame được phát hiện một cách tình cờ vào năm 1965 khi một nhà hóa học muốn tạo ra một loại thuốc chống loét dạ dày nhưng thấy nó rất ngọt

Tên 'aspartame' xuất phát từ hai amino acid cấu thành nó: aspartic acid và phenylalanine (methylated ester)

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Aspartame

Extra Peppermint Sugarfree Gum
Wrigley's

Extra Peppermint Sugarfree Gum

Có theo dõi giá
Unknown

children ibuprofen

Có theo dõi giá
Poudre dentaire blanchissante
ProWhite

Poudre dentaire blanchissante

Có theo dõi giá
Ruby Kisses

Lip Oil Intense Treatment Gloss

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE