SODIUM FLUORIDE vs Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
7681-49-4
Công thức phân tử
C14H8CaN2O6S2
Khối lượng phân tử
404.4 g/mol
CAS
6485-34-3
| SODIUM FLUORIDE | Calcium Saccharin (Saccharin Canxi) CALCIUM SACCHARIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM FLUORIDE | Calcium Saccharin (Saccharin Canxi) |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là muối saccharin, nhưng calcium saccharin có tính hóa học khác nhau và các đặc tính xử lý công thức khác biệt