Natri Hexametaphosphate vs Acid Citric

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na6O18P6

Khối lượng phân tử

611.77 g/mol

CAS

10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1

CAS

77-92-9 / 5949-29-1

Natri Hexametaphosphate

SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE

Acid Citric

CITRIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri HexametaphosphateAcid Citric
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiChe mùi
Lợi ích
  • Chelate các chất kim loại nặng, ngăn chặn quá trình oxy hóa
  • Tăng độ ổn định của công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Bảo vệ chống ăn mòn cho các vật liệu đóng gói
  • Giúp duy trì pH cân bằng trong các sản phẩm
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn bề mặt da
  • Điều chỉnh độ pH, tăng hiệu quả sản phẩm
  • Làm sáng da và cải thiện tone màu không đều
  • Kháng khuẩn tự nhiên, giúp làm sạch lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở nồng độ cao
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến cân bằng pH của da
  • Có thể tương tác với một số chất khoáng trên da
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Cần tránh vùng mắt và niêm mạc

Nhận xét

Axit citric là chelate yếu hơn nhưng an toàn hơn cho da. Hexametaphosphate mạnh hơn nhưng cần kiểm soát nồng độ cẩn thận.