2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Hexametaphosphate
KhácEU ✓

Natri Hexametaphosphate

SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE

Sodium hexametaphosphate là một chất kiềm tính mạnh, hoạt động như tác nhân chelate và chống ăn mòn trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa, ổn định các thành phần hoạt động và bảo vệ chất lượng công thức. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm nước rửa mặt, dầu gội và mỹ phẩm chuyên biệt khác để duy trì độ ổn định và hiệu quả.

Cấu trúc phân tử SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Na6O18P6

Khối lượng phân tử

611.77 g/mol

Tên IUPAC

hexasodium;2,4,6,8,10,12-hexaoxido-1,3,5,7,9,11-hexaoxa-2lambda5,4lambda5,6lambda5,8lambda5,10lambda5,12lambda5-hexaphosphacyclododecane 2,4,6,8,10,12-hexaoxide

CAS

10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận theo Quy định (EC) No 12

Tổng quan

Sodium hexametaphosphate là một polyphosphate hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một tác nhân chelate và chống ăn mòn. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các cation kim loại (như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe²⁺, Fe³⁺) và ngăn chặn các phản ứng không mong muốn trong công thức. Thành phần này được ưa chuộng vì tính hiệu quả cao, chi phí thấp và an toàn tương đối cho da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chelate các chất kim loại nặng, ngăn chặn quá trình oxy hóa
  • Tăng độ ổn định của công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Bảo vệ chống ăn mòn cho các vật liệu đóng gói
  • Giúp duy trì pH cân bằng trong các sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở nồng độ cao
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến cân bằng pH của da
  • Có thể tương tác với một số chất khoáng trên da

Cơ chế hoạt động

Khi được thêm vào công thức, sodium hexametaphosphate tạo thành các phức hợp ổn định với các ion kim loại, ngăn chặn chúng tham gia vào các phản ứng oxy hóa hoặc phản ứng không mong muốn khác. Điều này bảo vệ các thành phần hoạt động như vitamin C, tinh dầu và chất chống oxy hóa khác khỏi sự phân hủy. Ngoài ra, nó cũng giúp ổn định pH và cấu trúc của emulsion hoặc dung dịch.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng sodium hexametaphosphate là một tác nhân chelate hiệu quả trong môi trường nước. Nghiên cứu về độ ổn định của các sản phẩm mỹ phẩm chứng tỏ rằng việc sử dụng hexametaphosphate giúp kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm và ngăn chặn sự hư hỏng do quá trình oxy hóa. Tuy nhiên, ở nồng độ quá cao, nó có thể gây kích ứng da, do đó các nhà sản xuất thường sử dụng nồng độ dưới 1%.

Cách Natri Hexametaphosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Hexametaphosphate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1.0% (tối đa 0.5% được khuyến nghị)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm để sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2EDTATetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraaceticEWG 3

So sánh với thành phần khác

Natri HexametaphosphatevsEDTA (Ethylenediaminetetraacetic Acid)

Cả hai đều là tác nhân chelate mạnh, nhưng EDTA có phạm vi chelate rộng hơn và ít phụ thuộc vào pH. Sodium hexametaphosphate hoạt động tốt ở pH trung tính đến kiềm.

Natri HexametaphosphatevsCITRIC ACID (Axit Citric)

Axit citric là chelate yếu hơn nhưng an toàn hơn cho da. Hexametaphosphate mạnh hơn nhưng cần kiểm soát nồng độ cẩn thận.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPubMed
  • EU CosIng - Sodium Hexametaphosphate— European Commission
  • Chelating Agents in Cosmetics— PubMed Central

CAS: 10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1 · EC: 233-343-1 / 272-808-3 · PubChem: 24968

Bạn có biết?

Sodium hexametaphosphate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm, xử lý nước và công nghiệp công nghệ cao.

Thành phần này được phát hiện và phát triển rộng rãi từ những năm 1940-1950 và đã trở thành một trong những chelate agent quan trọng nhất trong ngành.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Hexametaphosphate

dentifrice oral b
Oral-B

dentifrice oral b

Có theo dõi giá
Extra fraicheur répare gencives et email
Oral-B

Extra fraicheur répare gencives et email

Có theo dõi giá
Oral-B PROFESSIONAL Zahnfleisch & -schmelz PRO-REPAIR ORIGINAL
Oral-B

Oral-B PROFESSIONAL Zahnfleisch & -schmelz PRO-REPAIR ORIGINAL

Có theo dõi giá
Denteifico Oral-B 3D-White perfection
Unknown

Denteifico Oral-B 3D-White perfection

Có theo dõi giá
OralB Repair
OralB

OralB Repair

Có theo dõi giá
pro repair original
Oral-B

pro repair original

Có theo dõi giá
Oral-B 3D White Luxe
Oral-B

Oral-B 3D White Luxe

Có theo dõi giá
Pro-Expert Multi-Protection
Oral-B

Pro-Expert Multi-Protection

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE