SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE
Sodium hexametaphosphate là một chất kiềm tính mạnh, hoạt động như tác nhân chelate và chống ăn mòn trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa, ổn định các thành phần hoạt động và bảo vệ chất lượng công thức. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm nước rửa mặt, dầu gội và mỹ phẩm chuyên biệt khác để duy trì độ ổn định và hiệu quả.
Công thức phân tử
Na6O18P6
Khối lượng phân tử
611.77 g/mol
Tên IUPAC
hexasodium;2,4,6,8,10,12-hexaoxido-1,3,5,7,9,11-hexaoxa-2lambda5,4lambda5,6lambda5,8lambda5,10lambda5,12lambda5-hexaphosphacyclododecane 2,4,6,8,10,12-hexaoxide
CAS
10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận theo Quy định (EC) No 12
Sodium hexametaphosphate là một polyphosphate hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một tác nhân chelate và chống ăn mòn. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các cation kim loại (như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe²⁺, Fe³⁺) và ngăn chặn các phản ứng không mong muốn trong công thức. Thành phần này được ưa chuộng vì tính hiệu quả cao, chi phí thấp và an toàn tương đối cho da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp.
Khi được thêm vào công thức, sodium hexametaphosphate tạo thành các phức hợp ổn định với các ion kim loại, ngăn chặn chúng tham gia vào các phản ứng oxy hóa hoặc phản ứng không mong muốn khác. Điều này bảo vệ các thành phần hoạt động như vitamin C, tinh dầu và chất chống oxy hóa khác khỏi sự phân hủy. Ngoài ra, nó cũng giúp ổn định pH và cấu trúc của emulsion hoặc dung dịch.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng sodium hexametaphosphate là một tác nhân chelate hiệu quả trong môi trường nước. Nghiên cứu về độ ổn định của các sản phẩm mỹ phẩm chứng tỏ rằng việc sử dụng hexametaphosphate giúp kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm và ngăn chặn sự hư hỏng do quá trình oxy hóa. Tuy nhiên, ở nồng độ quá cao, nó có thể gây kích ứng da, do đó các nhà sản xuất thường sử dụng nồng độ dưới 1%.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 1.0% (tối đa 0.5% được khuyến nghị)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm để sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là tác nhân chelate mạnh, nhưng EDTA có phạm vi chelate rộng hơn và ít phụ thuộc vào pH. Sodium hexametaphosphate hoạt động tốt ở pH trung tính đến kiềm.
Axit citric là chelate yếu hơn nhưng an toàn hơn cho da. Hexametaphosphate mạnh hơn nhưng cần kiểm soát nồng độ cẩn thận.
CAS: 10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1 · EC: 233-343-1 / 272-808-3 · PubChem: 24968
Bạn có biết?
Sodium hexametaphosphate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm, xử lý nước và công nghiệp công nghệ cao.
Thành phần này được phát hiện và phát triển rộng rãi từ những năm 1940-1950 và đã trở thành một trong những chelate agent quan trọng nhất trong ngành.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE