Natri Hexametaphosphate vs EDTA

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na6O18P6

Khối lượng phân tử

611.77 g/mol

CAS

10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1

CAS

60-00-4

Natri Hexametaphosphate

SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE

EDTA
Tên tiếng ViệtNatri HexametaphosphateEDTA
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Chelate các chất kim loại nặng, ngăn chặn quá trình oxy hóa
  • Tăng độ ổn định của công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Bảo vệ chống ăn mòn cho các vật liệu đóng gói
  • Giúp duy trì pH cân bằng trong các sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở nồng độ cao
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến cân bằng pH của da
  • Có thể tương tác với một số chất khoáng trên da
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là tác nhân chelate mạnh, nhưng EDTA có phạm vi chelate rộng hơn và ít phụ thuộc vào pH. Sodium hexametaphosphate hoạt động tốt ở pH trung tính đến kiềm.