Natri Hyaluronate vs Chất hoạt động bề mặt ethoxylated C14-15

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

68951-67-7

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Chất hoạt động bề mặt ethoxylated C14-15

C14-15 PARETH-8

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateChất hoạt động bề mặt ethoxylated C14-15
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy rửa
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ bã nhờn và tạp chất mà không làm khô da
  • Giúp乳hóa các thành phần dầu, tạo ra texture dịu nhẹ
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm và da khô
  • Không tạo cảm giác mỏng manh trên da như các surfactant khác
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc mất cân bằng pH
  • Một số người da nhạy cảm cực độ có thể cảm thấy hơi khó chịu
  • Quá trình sản xuất ethoxylation có thể để lại dấu vết ethylene oxide (yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt)

Nhận xét

SLS là surfactant anion mạnh hơn, làm sạch hiệu quả hơn nhưng gây kích ứng cao hơn, làm khô da hơn. C14-15 Pareth-8 nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho da nhạy cảm.