Chất hoạt động bề mặt ethoxylated C14-15
C14-15 PARETH-8
C14-15 Pareth-8 là chất hoạt động bề mặt (surfactant) nonionic được tạo từ các rượu béo chuỗi dài (C14-15) được ethoxylated với trung bình 8 mol ethylene oxide. Đây là một trong những surfactant nhẹ nhàng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch da và tẩy trang, nổi bật với khả năng làm sạch hiệu quả mà không gây kích ứng mạnh. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt lành tính và các sản phẩm chăm sóc da sensitive.
CAS
68951-67-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép trong EU với các hạn chế về 1,
Tổng quan
C14-15 Pareth-8 là chất hoạt động bề mặt nonionic thuộc nhóm polyethylene glycol ether của các rượu béo. Nó được tạo thành bằng cách gắn 8 phân tử ethylene oxide vào xích carbon C14-15, tạo ra một phân tử có cả phần thân thủy phobic (không thích nước) và phần đầu thủy lực (thích nước). Đặc tính này cho phép nó hòa tan cả dầu và nước, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm làm sạch và tẩy trang. So với các surfactant sulfate mạnh như sodium lauryl sulfate, C14-15 Pareth-8 được coi là nhẹ nhàng hơn và phù hợp hơn cho da nhạy cảm. Nó thường được kết hợp với các surfactant khác để tạo ra một hệ thống làm sạch cân bằng mà vừa hiệu quả vừa lành tính.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ bã nhờn và tạp chất mà không làm khô da
- Giúp乳hóa các thành phần dầu, tạo ra texture dịu nhẹ
- Tương thích tốt với da nhạy cảm và da khô
- Không tạo cảm giác mỏng manh trên da như các surfactant khác
- Dễ dàng rửa sạch, ít để lại bã
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc mất cân bằng pH
- Một số người da nhạy cảm cực độ có thể cảm thấy hơi khó chịu
- Quá trình sản xuất ethoxylation có thể để lại dấu vết ethylene oxide (yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt)
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, C14-15 Pareth-8 hoạt động bằng cách xuyên vào màng lipid của các tế bào, làm yếu đi các liên kết giữa các phân tử bã nhờn và bụi bẩn với bề mặt da. Phần thân thủy phobic gắn vào các chất không tan trong nước (bã nhờn, cosmetic), trong khi phần đầu thủy lực hướng ra phía bên ngoài, cho phép các hạt bẩn được bao bọc và rửa sạch bằng nước. Nhờ cấu trúc ethoxylated với 8 mol EO, nó tạo ra một độ cân bằng tốt: đủ lực làm sạch để loại bỏ tạp chất nhưng không quá mạnh để phá hủy barrier lipid thiên nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các surfactant nonionic ethoxylated như C14-15 Pareth-8 ít gây viêm da và ít làm mất nước từ tầng stratum corneum so với surfactant anion như SLS. Một báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) năm 2018 kết luận rằng C14-15 Pareth-8 là an toàn khi sử dụng ở nồng độ bình thường trong các sản phẩm làm sạch, với điều kiện là việc sản xuất được kiểm soát để giảm thiểu lượng 1,4-dioxane. Các thử nghiệm in vitro trên da nhân tạo (reconstructed epidermis models) cho thấy nó gây viêm ít hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate ở cùng nồng độ, và độ hấp thụ qua da rất thấp.
Cách Chất hoạt động bề mặt ethoxylated C14-15 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 1-5% trong các sản phẩm làm sạch (sữa rửa mặt, tẩy trang). Nồng độ càng cao, tác dụng làm sạch càng mạnh nhưng rủi ro kích ứng cũng tăng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày là an toàn, sáng và tối đều có thể
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Polyoxyethylene (PE) Surfactants as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- EU CosIng - C14-15 Pareth-8— European Commission
- Nonionic Surfactants in Personal Care Products— PubMed Central
CAS: 68951-67-7 · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Chất hoạt động bề mặt ethoxylated C14-15
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE
