Natri Hyaluronate vs Ceteth-45 (Polysorbate dạng cethyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C56H114O21

Khối lượng phân tử

1123.5 g/mol

CAS

9004-95-9

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Ceteth-45 (Polysorbate dạng cethyl)

CETETH-45

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateCeteth-45 (Polysorbate dạng cethyl)
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy rửa
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Làm sạch sâu tất cả các loại bẩn (dầu, bụi, bẩn) mà không gây khô da
  • Hỗ trợ乳hóa - giúp hòa tan và phân tán các dầu và nước
  • Độ lên men thấp, thích hợp cho da nhạy cảm và da có xu hướng kích ứng
  • Tạo lớp bọt mềm, thoải mái và dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Người da cực nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng toàn diện
  • Có khả năng gây mụn ở mức độ rất thấp (comedogenic rating 1)

Nhận xét

SLS là surfactant anionic mạnh mẽ hơn nhưng cũng kích ứng hơn đáng kể. Trong khi SLS có khả năng làm sạch sâu tuyệt vời, nó có thể làm tổn thương hàng rào tự nhiên của da và gây khô da, đặc biệt khi sử dụng thường xuyên.