Natri Hyaluronate vs Natri Diethylhexyl Sulfosuccinate (Docusate Sodium)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C20H37NaO7S

Khối lượng phân tử

444.6 g/mol

CAS

577-11-7

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Natri Diethylhexyl Sulfosuccinate (Docusate Sodium)

DIETHYLHEXYL SODIUM SULFOSUCCINATE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateNatri Diethylhexyl Sulfosuccinate (Docusate Sodium)
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy rửa
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Tính chất nhũ hóa giúp các công thức có kết cấu mịn và đồng nhất
  • Hydrotrope giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da có xu hướng mụn
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá mức trong các sản phẩm tẩy rửa
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ, đặc biệt ở da cực kỳ nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến chức năng rào cản da

Nhận xét

SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng cũng gây kích ứng hơn, trong khi Docusate Sodium nhẹ nhàng hơn và ít gây khó chịu