Natri Hyaluronate vs EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9067-32-7
Công thức phân tử
C10H14CuN2Na2O8
Khối lượng phân tử
399.75 g/mol
CAS
14025-15-1
| Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) DISODIUM EDTA-COPPER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hyaluronate | EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Vitamin C là antioxidant đơn lẻ mạnh nhưng dễ oxy hóa; Disodium EDTA-Copper ổn định hơn và hoạt động dài hạn trên da qua copper peptides. Disodium EDTA-Copper không cung cấp brightening tức thời như Vitamin C.