Natri Hyaluronate vs Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C42H59Na2O16-

Khối lượng phân tử

865.9 g/mol

CAS

71277-79-7

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)

DISODIUM GLYCYRRHIZATE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateDisodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Làm dịu và giảm viêm hiệu quả, đặc biệt cho da nhạy cảm
  • Cải thiện rosacea, dermatitis và các tình trạng da viêm
  • Chống oxy hóa bảo vệ da khỏi tổn thương tự do
  • Ức chế melanin giúp giảm thâm nám
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
An toàn