Natri Hyaluronate vs DMHF (Formaldehyde Polymer với 5,5-Dimethyl-2,4-Imidazolidinedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C6H10N2O3

Khối lượng phân tử

158.16 g/mol

CAS

9065-13-8 / 26811-08-5

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

DMHF (Formaldehyde Polymer với 5,5-Dimethyl-2,4-Imidazolidinedione)

DMHF

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateDMHF (Formaldehyde Polymer với 5,5-Dimethyl-2,4-Imidazolidinedione)
Phân loạiDưỡng ẩmBảo quản
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daKháng khuẩn
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi vi khuẩn, nấm mốc và các vi sinh vật có hại
  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da giúp giữ ẩm
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của mỹ phẩm, giảm nhu cầu sử dụng bảo quản khác
  • An toàn ở nồng độ được phê duyệt và không gây tích lũy trong cơ thể
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm hoặc ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Formaldehyde có thể là chất gây kích ứng đối với da và mắt ở nồng độ lớn
  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng hậu kỳ nếu tiếp xúc lâu dài ở nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản nhưng hoạt động khác nhau. DMHF giải phóng formaldehyde có kiểm soát, trong khi sodium benzoate hoạt động bằng cách làm giảm pH. DMHF mạnh hơn nhưng tiềm năng kích ứng cũng cao hơn.