Natri Hyaluronate vs Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9067-32-7
Công thức phân tử
C20H41ClN4O3
Khối lượng phân tử
421.0 g/mol
CAS
60372-77-2
| Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) ETHYL LAUROYL ARGINATE HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hyaluronate | Ethyl Lauroyl Arginate HCl (ELA) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
ELA có lợi thế là không để lại mùi hay vị sour khi được sử dụng độc lập, trong khi sodium benzoate thường yêu cầu sorbic acid để hiệu quả tối đa.