Natri Hyaluronate vs Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C12H18O2

Khối lượng phân tử

194.27 g/mol

CAS

136-77-6

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol)

HEXYLRESORCINOL

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateHexylresorcinol (Hexyl Resorcinol)
Phân loạiDưỡng ẩmBảo quản
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daKháng khuẩn
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mụn
  • Làm sáng da và giảm các vết thâm, đặc biệt hiệu quả với nám và sẹo rỗ
  • An toàn cho làn da nhạy cảm, ít gây kích ứng hơn so với phenol hay các bảo quản liệu khác
  • Ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da cực kỳ nhạy cảm
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, người dùng có thể bị dị ứng hoặc phản ứng phát ban
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu nồng độ quá cao