2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHexylresorcinol (Hexyl Resorcinol)
Bảo quảnEU ✓

Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol)

HEXYLRESORCINOL

Hexylresorcinol là một hợp chất phenolic tổng hợp có tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Chất này có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và nấm, đồng thời giúp làm sáng da và cải thiện tình trạng sắc tố. Hexylresorcinol an toàn hơn so với một số bảo quản liệu truyền thống và được EU và các cơ quan quản lý toàn cầu phê duyệt.

Cấu trúc phân tử HEXYLRESORCINOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H18O2

Khối lượng phân tử

194.27 g/mol

Tên IUPAC

4-hexylbenzene-1,3-diol

CAS

136-77-6

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng với nồng độ tối đa 1

Tổng quan

Hexylresorcinol là một phenol tổng hợp (4-Hexyl-1,3-benzenediol) được sử dụng chủ yếu như một bảo quản liệu và chất làm sáng da trong mỹ phẩm. Với khả năng kháng khuẩn và kháng nấm vượt trội, hexylresorcinol đã trở thành thành phần ưa thích cho các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là những công thức chuyên biệt cho làn da dễ bị mụn hoặc có vấn đề về sắc tố. So với các bảo quản liệu truyền thống như paraben hay phenoxyethanol, hexylresorcinol có hồ sơ an toàn tốt hơn và ít gây kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mụn
  • Làm sáng da và giảm các vết thâm, đặc biệt hiệu quả với nám và sẹo rỗ
  • An toàn cho làn da nhạy cảm, ít gây kích ứng hơn so với phenol hay các bảo quản liệu khác
  • Ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Có tác dụng chống oxy hóa nhẹ giúp bảo vệ da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da cực kỳ nhạy cảm
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, người dùng có thể bị dị ứng hoặc phản ứng phát ban
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Hexylresorcinol hoạt động bằng cách xuyên thủng vào màng tế bào của vi khuẩn và nấm, làm gián đoạn các quá trình sinh học cần thiết của chúng và do đó gây chết tế bào. Cơ chế này vừa hiệu quả trong việc ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh, vừa an toàn cho tế bào da khỏe mạnh ở nồng độ sử dụng thích hợp. Bên cạnh tác dụng bảo quản, hexylresorcinol còn có khả năng ức chế enzyme tyrosinase, giúp giảm sản xuất melanin và làm sáng da.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của hexylresorcinol trong việc kiểm soát các vi khuẩn gây mụn như Propionibacterium acnes và các loại nấm Malassezia. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy hexylresorcinol có tác dụng làm sáng da, giảm nám và sẹo rỗ hiệu quả, đặc biệt khi kết hợp với các thành phần khác như niacinamide. Hồ sơ an toàn của chất này được EU, FDA và các cơ quan quản lý khác công nhận, với những hạn chế về nồng độ sử dụng để đảm bảo an toàn lâu dài.

Cách Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,3% - 1% tùy vào loại sản phẩm; sản phẩm để lại trên da thường sử dụng 0,3%, sản phẩm rửa sạch có thể lên đến 1%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hằng ngày, có thể sáng và tối nếu da không quá nhạy cảm

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol)vsBENZOYL PEROXIDE

Benzoyl peroxide mạnh hơn trong điều trị mụn cấp tính, nhưng có tính kích ứch cao hơn và dễ gây khô da. Hexylresorcinol nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho làn da nhạy cảm, nhưng có thể chậm hơn trong việc điều trị mụn nặng.

Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol)vsSALICYLIC ACID

Salicylic acid là một exfoliant hóa học giúp làm sạch lỗ chân lông, trong khi hexylresorcinol là bảo quản liệu kháng khuẩn. Salicylic acid gây kích ứng hơn ở nồng độ cao, hexylresorcinol nhẹ nhàng hơn nhưng không có tác dụng exfoliate.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Hexylresorcinol as a Preservative and Skin-Lightening Agent in Cosmetics— PubMed/NCBI
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III Prohibited Substances— EU CosIng Database
  • Antimicrobial Activity of Phenolic Compounds in Skincare— Paula's Choice

CAS: 136-77-6 · EC: 205-257-4 · PubChem: 3610

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Hexylresorcinol (Hexyl Resorcinol)

Peptide Firming Eye Cream
Facetheory

Peptide Firming Eye Cream

Có theo dõi giá
Ponds
Unknown

Ponds

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE