CAS
9067-32-7
Công thức phân tử
C24H51O7P
Khối lượng phân tử
482.6 g/mol
CAS
62362-49-6 (Generic)
| Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | Steareth-3 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt ester phosphate) STEARETH-3 PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hyaluronate | Steareth-3 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt ester phosphate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Trong khi SLS là một surfactant rất mạnh và rẻ tiền, Steareth-3 Phosphate nhẹ nhàng hơn đáng kể và ít có khả năng phá vỡ hàng rào bảo vệ da. SLS có xu hướng gây khô da và kích ứng hơn, đặc biệt với da nhạy cảm.