STEARETH-3 PHOSPHATE
Steareth-3 Phosphate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ axit stearic (chất béo tự nhiên) kết hợp với polyethylene glycol và phosphat. Thành phần này có khả năng làm sạch và乳hóa mạnh mẽ, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu khỏi da mà không gây kích ứng quá mức. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, nước tẩy trang và sữa rửa mặt cao cấp nhờ tính an toàn và hiệu quả làm sạch cân bằng.
Công thức phân tử
C24H51O7P
Khối lượng phân tử
482.6 g/mol
Tên IUPAC
2-[2-(2-octadecoxyethoxy)ethoxy]ethyl dihydrogen phosphate
CAS
62362-49-6 (Generic)
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong Liên minh Châu Âu t
Steareth-3 Phosphate là một surfactant phi ion được phát triển từ các nguồn gốc tự nhiên, tạo thành bằng cách esterify axit stearic với polyethylene glycol và phosphate. Thành phần này nổi bật vì khả năng làm sạch mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được tính nhẹ nhàng, phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Trong công thức mỹ phẩm, nó hoạt động cả như một chất làm sạch và một chất乳hóa, giúp dễ dàng loại bỏ bụi bẩn, dầu và lớp trang điểm mà không phá vỡ độ ẩm tự nhiên của da.
Cơ chế hoạt động của Steareth-3 Phosphate dựa trên cấu trúc phân tử bipolarity của nó - một đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic). Điều này cho phép nó "bao bọc" các hạt bất sạch, dầu và trang điểm, tạo thành các micelle nhỏ có thể rửa sạch dễ dàng bằng nước. Tính chất phosphate giúp tăng cường khả năng hòa tan và giữ ổn định pH, làm giảm thiểu kích ứng so với các surfactant mạnh khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Steareth-3 Phosphate có độ kích ứng thấp hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate (SLS) hay sodium laureth sulfate (SLES), điều này khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel đã đánh giá an toàn cho việc sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch ở nồng độ phù hợp. Tính năng của nó trong việc duy trì cân bằng độ ẩm da trong khi làm sạch đã được xác nhận qua các bài kiểm tra in vitro trên mô da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các sản phẩm rửa mặt, tuy nhiên nồng độ chính xác phụ thuộc vào công thức tổng thể và các thành phần khác
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối, nhưng nên theo hướng dẫn của sản phẩm cụ thể
Công dụng:
Trong khi SLS là một surfactant rất mạnh và rẻ tiền, Steareth-3 Phosphate nhẹ nhàng hơn đáng kể và ít có khả năng phá vỡ hàng rào bảo vệ da. SLS có xu hướng gây khô da và kích ứng hơn, đặc biệt với da nhạy cảm.
Decyl Glucoside là một surfactant tự nhiên khác nhẹ nhàng, nhưng Steareth-3 Phosphate có khả năng乳hóa tốt hơn và hiệu quả làm sạch mạnh hơn. Decyl Glucoside thường được ưa thích hơn cho các sản phẩm tự nhiên/hữu cơ.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng được sử dụng rộng rãi. Steareth-3 Phosphate thường ổn định hơn ở các pH khác nhau, trong khi Cocamidopropyl Betaine có khả năng tăng cường bọt tốt hơn.
CAS: 62362-49-6 (Generic) · PubChem: 122612798
Bạn có biết?
Tên "Steareth" xuất phát từ "Stearic acid ether" - nó là sản phẩm của sự kết hợp hóa học giữa axit stearic (thường từ dầu cọ hoặc mỡ động vật) với polyethylene glycol.
Steareth-3 Phosphate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp như dệt may và xử lý kim loại, chứng tỏ tính linh hoạt cao của thành phần này.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE