CAS
9067-32-7
CAS
84961-62-6
| Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | Gum hạt me TAMARINDUS INDICA SEED GUM | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hyaluronate | Gum hạt me |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Tamarindus Indica Seed Gum là stabilizer/thickener, trong khi Sodium Hyaluronate là humectant/moisturizer. Chúng có chức năng hoàn toàn khác nhau và kết hợp rất tốt với nhau trong một công thức.