2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGum hạt me
KhácEU ✓

Gum hạt me

TAMARINDUS INDICA SEED GUM

Tamarindus Indica Seed Gum là một polysaccharide thiên nhiên được chiết xuất từ hạt của cây me (Tamarindus indica L.), thuộc họ Leguminosae. Chất này hoạt động như một chất ổn định乳化 mạnh mẽ và điều chỉnh độ sánh dệt của công thức cosmetic. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare, hair care và makeup để cải thiện kết cấu và độ ổn định của emulsion.

Cấu trúc phân tử TAMARINDUS INDICA SEED GUM

PubChem (NIH)

CAS

84961-62-6

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong cosmetic ở EU th

Tổng quan

Tamarindus Indica Seed Gum là một polysaccharide tự nhiên được tách từ hạt me, có tính chất gelling và stabilizing vượt trội. Nó hoạt động như một emulsifier và viscosity controller, giúp duy trì sự ổn định của công thức và cung cấp kết cấu mịn màng. Được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm với nồng độ thấp, chất này an toàn cho hầu hết các loại da và đặc biệt được yêu thích vì nguồn gốc tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định các công thức乳化, giữ các thành phần oil và water kết hợp đồng nhất
  • Điều chỉnh độ sánh dệt và cải thiện độ mịn của sản phẩm
  • Tạo cảm giác mềm mịn, không gây cộm trên da
  • Thành phần thiên nhiên, an toàn cho da nhạy cảm
  • Giúp tăng độ bền và shelf-life của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao đối với một số trường hợp da cực kỳ nhạy cảm
  • Có khả năng gây phù nề ở những người dị ứng với legume

Cơ chế hoạt động

Tamarindus Indica Seed Gum hoạt động bằng cách hình thành một ma trận gel ba chiều khi tiếp xúc với nước. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó giữ và phân tán các hạt nhỏ và các giọt dầu, ngăn chặn sự tách lớp của công thức. Nó cũng tương tác với các thành phần khác trong công thức để tạo ra độ sánh dệt ổn định, mang lại cảm giác trơn tru và mịn màng khi sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Tamarindus Indica Seed Gum có khả năng ổn định乳化 so sánh với xanthan gum, nhưng với khả năng tương thích da tốt hơn. Nghiên cứu về độ an toàn dermatological cho thấy rằng chất này gây kích ứch tối thiểu và không gây kích ứng tích lũy ngay cả ở nồng độ cao. Các bằng chứng từ các công ty cosmetic hàng đầu cho thấy tính chất ổn định lâu dài trong các công thức phức tạp.

Cách Gum hạt me tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Gum hạt me

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% tùy thuộc vào loại công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không có hạn chế tần suất

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Natri HyaluronateEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Gum hạt mevsXANTHAN GUM

Cả hai đều là polysaccharide tự nhiên dùng để ổn định công thức. Xanthan gum có khả năng tạo độ sánh dệt cao hơn ở nồng độ thấp, nhưng Tamarindus Indica Seed Gum có cảm giác trên da nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng.

Gum hạt mevsSODIUM HYALURONATE

Tamarindus Indica Seed Gum là stabilizer/thickener, trong khi Sodium Hyaluronate là humectant/moisturizer. Chúng có chức năng hoàn toàn khác nhau và kết hợp rất tốt với nhau trong một công thức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Product CouncilCosmetics Ingredients Review (CIR)Journal of Cosmetic Science
  • Tamarind Seed Gum: Properties and Applications in Food and Cosmetics— Cosmetic Ingredient Database
  • Safety Assessment of Tamarindus indica Seed Gum— Personal Care Products Council
  • Natural Gums and Hydrocolloids in Skincare Formulation— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: 84961-62-6 · EC: 284-651-8

Bạn có biết?

Me đã được sử dụng trong y học truyền thống Ấn Độ và Châu Phi trong hàng thế kỷ, không chỉ như một loại quả ăn được mà còn như một ingredient chữa bệnh.

Tamarindus Indica Seed Gum được phát hiện lại bởi ngành công nghiệp cosmetic hiện đại vào những năm 1990s như một giải pháp thay thế tự nhiên cho các stabilizer tổng hợp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Gum hạt me

NIOD

Multi-Molecular Hyaluronic Complex (MMHC2)

Có theo dõi giá
LOOPS

Dark Spot Mask

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE