Natri Hyaluronate vs L-Theanine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C7H14N2O3

Khối lượng phân tử

174.20 g/mol

CAS

3081-61-6

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

L-Theanine

THEANINE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateL-Theanine
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Cấp ẩm sâu nhờ tính humectant mạnh
  • Điều hòa da và tăng độ mềm mại
  • Chống oxy hóa nhẹ từ polyphenols
  • Cải thiện rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
An toàn

Nhận xét

HA là humectant mạnh hơn và hoạt động nhanh hơn, nhưng cần độ ẩm khí quyển cao. L-Theanine hoạt động ổn định hơn ở các điều kiện khác nhau và có thêm lợi ích chống oxy hóa.