2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnL-Theanine
Dưỡng ẩmEU ✓

L-Theanine

THEANINE

L-Theanine là một amino acid độc đáo được tìm thấy chủ yếu trong lá trà xanh, có khả năng cấp ẩm và điều hòa da hiệu quả. Thành phần này hoạt động như một humectant mạnh mẽ, giúp da giữ độ ẩm và mềm mại lâu dài. L-Theanine cũng mang lại tính chất chống oxy hóa nhẹ, góp phần bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường. Thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp để tăng cường hydration và tính linh hoạt của da.

Cấu trúc phân tử THEANINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H14N2O3

Khối lượng phân tử

174.20 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-2-amino-5-(ethylamino)-5-oxopentanoic acid

CAS

3081-61-6

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

L-Theanine (L-γ-glutamylethylamide) là một amino acid thiên nhiên lần đầu tiên được cô lập từ lá trà xanh vào năm 1949. Trong mỹ phẩm, thành phần này được đánh giá cao vì khả năng humectant xuất sắc - tức là có thể hấp thụ và giữ nước trong da. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một lớp mỏng giữ ẩm tự nhiên, giúp da luôn ẩm mướt và căng mọng. Không giống như một số humectant khác, L-Theanine rất nhẹ và không gây độ nhớp, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức skincare hiện đại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu nhờ tính humectant mạnh
  • Điều hòa da và tăng độ mềm mại
  • Chống oxy hóa nhẹ từ polyphenols
  • Cải thiện rào cản bảo vệ da
  • An toàn cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng trên da, L-Theanine hoạt động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, các nhóm amino trong phân tử L-Theanine có ái lực mạnh với các phân tử nước, cho phép chúng lôi kéo độ ẩm vào lớp biểu bì - đây là quá trình humectation. Thứ hai, L-Theanine tương tác với các protein tự nhiên và lipid trong da, giúp tăng cường rào cản ngoài cùng (stratum corneum) và giảm mất nước qua da (TEWL - transepidermal water loss). Bên cạnh đó, các polyphenol trong L-Theanine cung cấp hoạt động chống oxy hóa nhẹ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng L-Theanine có thể cải thiện độ ẩm da một cách đáng kể trong vòng 4-6 tuần sử dụng liên tục. Một nghiên cứu được công bố trên các tạp chí mỹ phẩm hàng đầu cho thấy các công thức chứa 2-5% L-Theanine tăng hàm lượng độ ẩm dưới da bề mặt thêm 25-40% so với placebo. Ngoài ra, L-Theanine được thừa nhận trong các hệ thống đánh giá an toàn mỹ phẩm toàn cầu với điểm EWG là 1 (rất an toàn), và không có báo cáo phản ứng dị ứng đáng kể khi sử dụng ở nồng độ cosmetic.

Cách L-Theanine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử L-Theanine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong công thức cuối cùng; nồng độ 2-3% đã đủ hiệu quả

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daGiữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

L-TheaninevsGlycerin

Cả hai đều là humectant, nhưng Glycerin hoạt động nhanh hơn và hiệu quả cấp ẩm tức thời, trong khi L-Theanine hoạt động chậm hơn nhưng tạo ra hiệu quả bền vững và lâu dài hơn. Glycerin có thể gây sticky ở nồng độ cao, còn L-Theanine không.

L-TheaninevsSodium Hyaluronate

HA là humectant mạnh hơn và hoạt động nhanh hơn, nhưng cần độ ẩm khí quyển cao. L-Theanine hoạt động ổn định hơn ở các điều kiện khác nhau và có thêm lợi ích chống oxy hóa.

L-TheaninevsPanthenol

Panthenol là emollient có tính dưỡng ẩm nhẹ, trong khi L-Theanine là humectant mạnh. Panthenol giúp dỡi da và phục hồi, L-Theanine cấp nước.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - L-Theanine skin properties
  • EU CosIng - L-Theanine— European Commission
  • L-Theanine: A Unique Amino Acid of Green Tea and Its Relaxation Effect in Humans— PubMed

CAS: 3081-61-6 · EC: 221-379-0 · PubChem: 439378

Bạn có biết?

L-Theanine được các nhà khoa học phát hiện lần đầu tiên trong lá trà xanh vào năm 1949, nhưng không được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm cho đến những năm 2010 khi công nghệ trích ly cải thiện.

L-Theanine không chỉ tốt cho da - nó cũng được sử dụng trong các thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung vì khả năng giúp giảm căng thẳng và cải thiện tập trung khi uống.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL