CAS
105524-32-1
CAS
56-81-5
| Sodium Hyaluronate Crosspolymer SODIUM HYALURONATE CROSSPOLYMER | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Hyaluronate Crosspolymer | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Glycerin là humectant nhỏ bé, thâm nhập sâu vào da nhanh chóng. Crosspolymer tập trung tại bề mặt, tạo layer hydration bền vững. Kết hợp cả hai cho hiệu quả tối ưu.