Natri Hydroxide vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

CAS

112-47-0

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
An toàn