Natri Hydroxide vs 2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl (Thuốc nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C13H16Cl2N2O2

Khối lượng phân tử

303.18 g/mol

CAS

27311-52-0

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl (Thuốc nhuộm tóc)

2,2'-METHYLENEBIS-4-AMINOPHENOL HCL

Tên tiếng ViệtNatri Hydroxide2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl (Thuốc nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/108/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Cung cấp màu sắc tóc bền vững và lâu dài
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu phong phú từ sáng đến tối
  • Thâm nhập sâu vào cấu trúc tóc để nhuộm từ bên trong
  • Tương thích tốt với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm, đặc biệt là da đầu
  • Cần thực hiện test patch 48 giờ trước khi sử dụng để kiểm tra phản ứng dị ứng
  • Không nên tiếp xúc với mắt; nếu vào mắt cần rửa sạch ngay lập tức
  • Có báo cáo về nguy cơ ung thư (nhất là bàng quang) với sử dụng dài hạn thường xuyên
  • Có thể gây hại cho thai nhi nếu hấp thụ qua da, phụ nữ mang thai nên tránh