Natri Hydroxide vs Ammonium Tallate (Muối Amonium của Tall Oil)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

CAS

68132-50-3

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Ammonium Tallate (Muối Amonium của Tall Oil)

AMMONIUM TALLATE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideAmmonium Tallate (Muối Amonium của Tall Oil)
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/52/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Làm sạch sâu dầu thừa và bụi bẩn
  • Giúp乳hóa các dầu thực vật trong công thức
  • Tính sinh học phân hủy tốt, thân thiện môi trường
  • Giá rẻ và ổn định trong các công thức nước
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể làm mất cân bằng pH nếu không được điều chỉnh đúng

Nhận xét

Ammonium Tallate nhẹ hơn và ít kích ứng hơn so với SLS, nhưng lực làm sạch có thể yếu hơn một chút. SLS tạo bọt nhiều hơn nhưng có xu hướng gây khô da hơn.