Natri Hydroxide vs Canxi Benzoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1310-73-2
Công thức phân tử
C14H10CaO4
Khối lượng phân tử
282.30 g/mol
CAS
2090-05-3
| Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | Canxi Benzoate CALCIUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hydroxide | Canxi Benzoate |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là chất bảo quản benzoate hiệu quả, nhưng calcium benzoate không thêm natri vào công thức