Natri Hydroxide vs Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C2H8ClNS

Khối lượng phân tử

113.61 g/mol

CAS

156-57-0

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride)

CYSTEAMINE HCL

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideCysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride)
Phân loạiKhácChống oxy hoá
EWG Score3/107/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Tác nhân khử hiệu quả cho duỗi và uốn tóc
  • Phá vỡ liên kết disulfide để thay đổi cấu trúc tóc
  • Có tính chất chống oxy hóa
  • Giúp tóc mềm mại và dẻo dai hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Mùi khó chịu đặc trưng, có thể gây buồn nôn
  • Có khả năng gây kích ứng da và da đầu ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Yêu cầu pH thấp, cần kiểm soát tỉ mỉ trong công thức