Natri Hydroxide vs Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1310-73-2
Công thức phân tử
C2H8ClNS
Khối lượng phân tử
113.61 g/mol
CAS
156-57-0
| Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride) CYSTEAMINE HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hydroxide | Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride) |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 3/10 | 7/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|