2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride)
Chống oxy hoáEU ✓

Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride)

CYSTEAMINE HCL

Cysteamine HCl là muối hydrochloride của mercaptamine, một chất khử mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm duỗi và uốn tóc. Đây là tác nhân khử được sử dụng để phá vỡ liên kết disulfide trong cấu trúc tóc, cho phép thay đổi hình dạng của tóc. Ngoài khả năng chống oxy hóa, cysteamine HCl cũng có tính chất làm mềm tóc và cải thiện khả năng uốn dẻo.

Cấu trúc phân tử CYSTEAMINE HCL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C2H8ClNS

Khối lượng phân tử

113.61 g/mol

Tên IUPAC

2-aminoethanethiol;hydrochloride

CAS

156-57-0

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với giới hạn

Tổng quan

Cysteamine HCl là một tác nhân khử mạnh được ứng dụng rộng rãi trong ngành chăm sóc tóc, đặc biệt là các sản phẩm duỗi tóc và uốn tóc bền vĩnh viễn. Chất này hoạt động bằng cách phá vỡ liên kết disulfide trong cấu trúc protein của tóc (keratin), cho phép tóc thay đổi hình dạng theo ý muốn. Ngoài vai trò chính trong việc thay đổi cấu trúc tóc, cysteamine HCl cũng có tính chất chống oxy hóa nhẹ, giúp bảo vệ tóc khỏi những tổn thương từ quá trình xử lý.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tác nhân khử hiệu quả cho duỗi và uốn tóc
  • Phá vỡ liên kết disulfide để thay đổi cấu trúc tóc
  • Có tính chất chống oxy hóa
  • Giúp tóc mềm mại và dẻo dai hơn

Lưu ý

  • Mùi khó chịu đặc trưng, có thể gây buồn nôn
  • Có khả năng gây kích ứng da và da đầu ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Yêu cầu pH thấp, cần kiểm soát tỉ mỉ trong công thức

Cơ chế hoạt động

Cysteamine HCl hoạt động thông qua cơ chế khử - nó chứa một nhóm thiol (-SH) hoạt tính cao có khả năng phá vỡ các liên kết disulfide (S-S) trong chuỗi polypeptide của keratin. Quá trình này làm yếu cấu trúc alpha của tóc, cho phép nó được duỗi thẳng hoặc uốn cấp theo hình dạng mong muốn. Sau đó, các liên kết disulfide sẽ được tái lập thành lại (stabilizer) để tóc giữ hình dáng mới này.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy cysteamine HCl là một tác nhân khử hiệu quả với khả năng phá vỡ liên kết disulfide nhanh chóng hơn so với thioglycolic acid. Tuy nhiên, nó cũng có tính gây kích ứch cao hơn, đòi hỏi điều chỉnh pH cẩn thận và thời gian tiếp xúc được kiểm soát chặt chẽ. Các nghiên cứu an toàn cho thấy khi sử dụng với nồng độ và thời gian phù hợp, cysteamine HCl có thể được sử dụng một cách an toàn cho các dụng cụ chuyên nghiệp.

Cách Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.5% - 2% tùy theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp thường chứa nồng độ cao hơn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không được sử dụng thường xuyên. Nên để khoảng 4-8 tuần giữa các lần duỗi hoặc uốn tóc để tóc phục hồi.

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3THIOGLYCOLIC ACID

So sánh với thành phần khác

Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride)vsTHIOGLYCOLIC ACID

Cả hai đều là tác nhân khử mạnh, nhưng cysteamine HCl hoạt động nhanh hơn và mạnh hơn. Tuy nhiên, cysteamine HCl cũng gây kích ứch cao hơn và có mùi thối khó chịu.

Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride)vsHYDROGEN PEROXIDE

Hydrogen peroxide là tác nhân oxy hóa, hoạt động ngược lại với cysteamine HCl. Nó được sử dụng để tái lập liên kết disulfide sau khi duỗi hoặc uốn tóc.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's ChoiceCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Cysteamine in Cosmetics - Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
  • EU CosIng - Cysteamine HCl— European Commission

CAS: 156-57-0 · EC: 205-858-1 · PubChem: 9082

Bạn có biết?

Mùi thối đặc trưng của cysteamine HCl khá nổi tiếng trong ngành làm tóc - bộ mùi này xuất phát từ nhóm thiol hoạt tính của nó.

Cysteamine HCl được cấp bằng sáng chế năm 1950 và đã trở thành thành phần tiêu chuẩn trong các sản phẩm duỗi tóc đắt tiền tại các salon cao cấp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE