CYSTEAMINE HCL
Cysteamine HCl là muối hydrochloride của mercaptamine, một chất khử mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm duỗi và uốn tóc. Đây là tác nhân khử được sử dụng để phá vỡ liên kết disulfide trong cấu trúc tóc, cho phép thay đổi hình dạng của tóc. Ngoài khả năng chống oxy hóa, cysteamine HCl cũng có tính chất làm mềm tóc và cải thiện khả năng uốn dẻo.
Công thức phân tử
C2H8ClNS
Khối lượng phân tử
113.61 g/mol
Tên IUPAC
2-aminoethanethiol;hydrochloride
CAS
156-57-0
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với giới hạn
Cysteamine HCl là một tác nhân khử mạnh được ứng dụng rộng rãi trong ngành chăm sóc tóc, đặc biệt là các sản phẩm duỗi tóc và uốn tóc bền vĩnh viễn. Chất này hoạt động bằng cách phá vỡ liên kết disulfide trong cấu trúc protein của tóc (keratin), cho phép tóc thay đổi hình dạng theo ý muốn. Ngoài vai trò chính trong việc thay đổi cấu trúc tóc, cysteamine HCl cũng có tính chất chống oxy hóa nhẹ, giúp bảo vệ tóc khỏi những tổn thương từ quá trình xử lý.
Cysteamine HCl hoạt động thông qua cơ chế khử - nó chứa một nhóm thiol (-SH) hoạt tính cao có khả năng phá vỡ các liên kết disulfide (S-S) trong chuỗi polypeptide của keratin. Quá trình này làm yếu cấu trúc alpha của tóc, cho phép nó được duỗi thẳng hoặc uốn cấp theo hình dạng mong muốn. Sau đó, các liên kết disulfide sẽ được tái lập thành lại (stabilizer) để tóc giữ hình dáng mới này.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy cysteamine HCl là một tác nhân khử hiệu quả với khả năng phá vỡ liên kết disulfide nhanh chóng hơn so với thioglycolic acid. Tuy nhiên, nó cũng có tính gây kích ứch cao hơn, đòi hỏi điều chỉnh pH cẩn thận và thời gian tiếp xúc được kiểm soát chặt chẽ. Các nghiên cứu an toàn cho thấy khi sử dụng với nồng độ và thời gian phù hợp, cysteamine HCl có thể được sử dụng một cách an toàn cho các dụng cụ chuyên nghiệp.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0.5% - 2% tùy theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp thường chứa nồng độ cao hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không được sử dụng thường xuyên. Nên để khoảng 4-8 tuần giữa các lần duỗi hoặc uốn tóc để tóc phục hồi.
Công dụng:
Cả hai đều là tác nhân khử mạnh, nhưng cysteamine HCl hoạt động nhanh hơn và mạnh hơn. Tuy nhiên, cysteamine HCl cũng gây kích ứch cao hơn và có mùi thối khó chịu.
Hydrogen peroxide là tác nhân oxy hóa, hoạt động ngược lại với cysteamine HCl. Nó được sử dụng để tái lập liên kết disulfide sau khi duỗi hoặc uốn tóc.
CAS: 156-57-0 · EC: 205-858-1 · PubChem: 9082
Bạn có biết?
Mùi thối đặc trưng của cysteamine HCl khá nổi tiếng trong ngành làm tóc - bộ mùi này xuất phát từ nhóm thiol hoạt tính của nó.
Cysteamine HCl được cấp bằng sáng chế năm 1950 và đã trở thành thành phần tiêu chuẩn trong các sản phẩm duỗi tóc đắt tiền tại các salon cao cấp.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE