Natri Hydroxide vs Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

H2Na2O7P2

Khối lượng phân tử

221.94 g/mol

CAS

7758-16-9

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt)

DISODIUM PYROPHOSPHATE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideDisodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Ổn định pH và duy trì độ cân bằng axit-base của công thức
  • Liên kết các ion kim loại, ngăn chặn sự phân hủy của chất chống oxy hóa
  • Chống ăn mòn, bảo vệ bao bì từ tác động của các thành phần hoạt tính
  • Tăng hiệu quả và độ ổn định của sản phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
An toàn

Nhận xét

Sodium polyphosphate là phiên bản polymer dài chuỗi với khả năng chelating mạnh hơn nhưng tính tan kém hơn. Disodium pyrophosphate dễ hòa tan hơn.