Natri Hydroxide vs Isopropanolamine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C3H9NO

Khối lượng phân tử

75.11 g/mol

CAS

78-96-6

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Isopropanolamine

ISOPROPANOLAMINE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideIsopropanolamine
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH sản phẩm
  • Nâng cao hiệu quả hoạt động của các thành phần hoạt tính
  • Tăng độ ổn định của công thức nước
  • Giúp hoà tan các hợp chất khó tan trong nước
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc trực tiếp lâu dài
  • Không nên sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây khô da hoặc thay đổi cảm giác khi sử dụng nếu lượng không được kiểm soát

Nhận xét

Cả hai đều là chất đệm kiềm, nhưng sodium hydroxide mạnh hơn và có thể gây kích ứng hơn. Isopropanolamine nhẹ hơn và dịu hơn.