Natri Hydroxide vs Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

FNa2O3P

Khối lượng phân tử

143.950 g/mol

CAS

10163-15-2 / 7631-97-2

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)

SODIUM MONOFLUOROPHOSPHATE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideSodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng4/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Tăng cường men răng và bảo vệ chống sâu răng
  • Ngăn chặn mảng bám và giảm viêm lợi
  • Giúp giảm độ nhạy cảm của các vết sứt nhỏ trên men răng
  • Hoạt động kéo dài với sự giải phóng fluoride từ từ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Không được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm da mặt; quy định nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia
  • Có thể gây tẩy trắng nướu nếu nuốt vô tình ở trẻ em
  • Cần hướng dẫn sử dụng cẩn thận, đặc biệt với trẻ em dưới 3 tuổi

Nhận xét

Cả hai đều là những nguồn fluoride hiệu quả, nhưng sodium monofluorophosphate giải phóng fluoride chậm hơn, cung cấp bảo vệ kéo dài. Sodium fluoride hoạt động nhanh hơn nhưng có thể ít bền bỉ hơn.