SODIUM MONOFLUOROPHOSPHATE
Sodium monofluorophosphate là một hợp chất fluoride hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng, đặc biệt là kem đánh răng và nước súc miệng. Nó hoạt động bằng cách giải phóng ion fluoride, giúp tăng cường men răng và ngăn chặn sự hình thành mảng bám. Mặc dù thường được cân nhắc cho các sản phẩm chăm sóc toàn thân, hợp chất này chủ yếu được quy định cho sử dụng trong các sản phẩm oral care và không được khuyến cáo cho mỹ phẩm da mặt. Nó được công nhân là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng trong phạm vi oral care.
Công thức phân tử
FNa2O3P
Khối lượng phân tử
143.950 g/mol
Tên IUPAC
disodium;fluoro-dioxido-oxo-lambda5-phosphane
CAS
10163-15-2 / 7631-97-2
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Chưa đánh giá
Quy định
EU: Quy định Annex V liệt kê các hợp chấ
Sodium monofluorophosphate là một nguồn fluoride vô cơ được phát triển để cung cấp bảo vệ chống sâu răng lâu dài. Khi tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm trong miệng, nó giải phóng ion fluoride dần dần, tạo ra hiệu quả bảo vệ men răng kéo dài. Mặc dù là một phần kinh điển trong các công thức kem đánh răng từ những năm 1950, nó bị giới hạn hoàn toàn cho các ứng dụng oral care và không bao giờ được sử dụng trong mỹ phẩm chăm sóc da.
Khi được kết hợp với nước, sodium monofluorophosphate phân hủy để giải phóng ion fluoride (F⁻). Những ion này sau đó thâm nhập vào cấu trúc apatite của men răng, tạo thành fluorapatite bền hơn kháng acid. Quá trình này, được gọi là remineralization, giúp mạnh hóa men và giảm khả năng bị axit tấn công từ vi khuẩn gây sâu. Hiệu quả được tăng cường thêm bằng cách giúp ức chế enzym glycolytic của vi khuẩn, từ đó làm chậm quá trình lên men gây acid.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng từ các tổ chức như WHO và FDI World Dental Federation đã xác nhận hiệu quả của sodium monofluorophosphate trong ngăn ngừa sâu răng khi được sử dụng ở nồng độ 0,14-0,15% (1400-1500 ppm fluoride). Một phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát cho thấy giảm 24% tỷ lệ sâu răng so với nhóm giả dược. Mối quan tâm về độc tính fluoride được xác định là rất thấp khi sử dụng đúng cách, với hầu hết các sự cố liên quan đến nuốt vô tình ở trẻ em.
Nồng độ khuyên dùng
0,14-0,15% dạng fluoride (1400-1500 ppm) trong kem đánh răng; không được sử dụng trong mỹ phẩm da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng 2 lần mỗi ngày trong chăm sóc răng miệng
Cả hai đều là những nguồn fluoride hiệu quả, nhưng sodium monofluorophosphate giải phóng fluoride chậm hơn, cung cấp bảo vệ kéo dài. Sodium fluoride hoạt động nhanh hơn nhưng có thể ít bền bỉ hơn.
Stannous fluoride có thêm lợi ích kháng khuẩn từ ion thiếc, nhưng có thể gây nhuộm men nếu sử dụng lâu dài. Sodium monofluorophosphate không có tác dụng kháng khuẩn trực tiếp nhưng an toàn hơn.
CAS: 10163-15-2 / 7631-97-2 · EC: 233-433-0 / 231-552-2 · PubChem: 24266
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE