2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)
KhácEU ✓

Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)

SODIUM MONOFLUOROPHOSPHATE

Sodium monofluorophosphate là một hợp chất fluoride hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng, đặc biệt là kem đánh răng và nước súc miệng. Nó hoạt động bằng cách giải phóng ion fluoride, giúp tăng cường men răng và ngăn chặn sự hình thành mảng bám. Mặc dù thường được cân nhắc cho các sản phẩm chăm sóc toàn thân, hợp chất này chủ yếu được quy định cho sử dụng trong các sản phẩm oral care và không được khuyến cáo cho mỹ phẩm da mặt. Nó được công nhân là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng trong phạm vi oral care.

Cấu trúc phân tử SODIUM MONOFLUOROPHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

FNa2O3P

Khối lượng phân tử

143.950 g/mol

Tên IUPAC

disodium;fluoro-dioxido-oxo-lambda5-phosphane

CAS

10163-15-2 / 7631-97-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

N/A

Kích ứng

Chưa đánh giá

Quy định

EU: Quy định Annex V liệt kê các hợp chấ

Tổng quan

Sodium monofluorophosphate là một nguồn fluoride vô cơ được phát triển để cung cấp bảo vệ chống sâu răng lâu dài. Khi tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm trong miệng, nó giải phóng ion fluoride dần dần, tạo ra hiệu quả bảo vệ men răng kéo dài. Mặc dù là một phần kinh điển trong các công thức kem đánh răng từ những năm 1950, nó bị giới hạn hoàn toàn cho các ứng dụng oral care và không bao giờ được sử dụng trong mỹ phẩm chăm sóc da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường men răng và bảo vệ chống sâu răng
  • Ngăn chặn mảng bám và giảm viêm lợi
  • Giúp giảm độ nhạy cảm của các vết sứt nhỏ trên men răng
  • Hoạt động kéo dài với sự giải phóng fluoride từ từ

Lưu ý

  • Không được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm da mặt; quy định nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia
  • Có thể gây tẩy trắng nướu nếu nuốt vô tình ở trẻ em
  • Cần hướng dẫn sử dụng cẩn thận, đặc biệt với trẻ em dưới 3 tuổi

Cơ chế hoạt động

Khi được kết hợp với nước, sodium monofluorophosphate phân hủy để giải phóng ion fluoride (F⁻). Những ion này sau đó thâm nhập vào cấu trúc apatite của men răng, tạo thành fluorapatite bền hơn kháng acid. Quá trình này, được gọi là remineralization, giúp mạnh hóa men và giảm khả năng bị axit tấn công từ vi khuẩn gây sâu. Hiệu quả được tăng cường thêm bằng cách giúp ức chế enzym glycolytic của vi khuẩn, từ đó làm chậm quá trình lên men gây acid.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng từ các tổ chức như WHO và FDI World Dental Federation đã xác nhận hiệu quả của sodium monofluorophosphate trong ngăn ngừa sâu răng khi được sử dụng ở nồng độ 0,14-0,15% (1400-1500 ppm fluoride). Một phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát cho thấy giảm 24% tỷ lệ sâu răng so với nhóm giả dược. Mối quan tâm về độc tính fluoride được xác định là rất thấp khi sử dụng đúng cách, với hầu hết các sự cố liên quan đến nuốt vô tình ở trẻ em.

Cách Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,14-0,15% dạng fluoride (1400-1500 ppm) trong kem đánh răng; không được sử dụng trong mỹ phẩm da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng 2 lần mỗi ngày trong chăm sóc răng miệng

Kết hợp tốt với

CALCIUM CARBONATESILICANatri HydroxideEWG 3Xylitol (Đường Xylitol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)vsSodium Fluoride (NaF)

Cả hai đều là những nguồn fluoride hiệu quả, nhưng sodium monofluorophosphate giải phóng fluoride chậm hơn, cung cấp bảo vệ kéo dài. Sodium fluoride hoạt động nhanh hơn nhưng có thể ít bền bỉ hơn.

Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)vsStannous Fluoride

Stannous fluoride có thêm lợi ích kháng khuẩn từ ion thiếc, nhưng có thể gây nhuộm men nếu sử dụng lâu dài. Sodium monofluorophosphate không có tác dụng kháng khuẩn trực tiếp nhưng an toàn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (dữ liệu thành phần mỹ phẩm châu Âu)EWG Skin Deep DatabaseIARC (International Agency for Research on Cancer)FDA Oral Care Regulations
  • Safety assessment of sodium monofluorophosphate in oral care products— PubMed/MEDLINE
  • EU Cosmetics Regulation - Fluorine compounds in oral care— European Commission NANDO Database
  • International Dental Federation statement on fluoride toothpastes— FDI World Dental Federation

CAS: 10163-15-2 / 7631-97-2 · EC: 233-433-0 / 231-552-2 · PubChem: 24266

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)

signal
Unknown

signal

Có theo dõi giá
Dento dento
Unknown

Dento dento

Có theo dõi giá
Splat Лечебные Травы
Unknown

Splat Лечебные Травы

Có theo dõi giá
Dentalux

Fio dentário

Có theo dõi giá
Fil dentaire Specialist mentholé avec fluor
Carrefour

Fil dentaire Specialist mentholé avec fluor

Có theo dõi giá
Candida Fresh Gel
Unknown

Candida Fresh Gel

Có theo dõi giá
Zahnpasta
Candida Apple

Zahnpasta

Có theo dõi giá
Dentifrice Candida Mint
Candida

Dentifrice Candida Mint

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE