CAS
1310-73-2
| Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | Muối TEA của hỗn hợp axit Lauric và Myristic TEA-LAURATE/MYRISTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hydroxide | Muối TEA của hỗn hợp axit Lauric và Myristic |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là một surfactant mạnh hơn nhiều, tạo bọt nhiều hơn nhưng có khả năng gây kích ứng cao hơn. TEA-Laurate/Myristate dịu nhẹ hơn và phù hợp hơn cho da nhạy cảm.