TEA-LAURATE/MYRISTATE
TEA-Laurate/Myristate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ muối Triethanolamine của hỗn hợp axit lauric và myristic. Thành phần này kết hợp khả năng làm sạch hiệu quả với tính chất nhũ hóa tốt, giúp loại bỏ bã nhờn và tạp chất mà không gây khô da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và dầu gội nhẹ nhàng, đặc biệt phù hợp cho làn da nhạy cảm.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Reg
TEA-Laurate/Myristate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được tạo thành bằng cách trung hòa axit lauric và myristic bằng triethanolamine (TEA). Đây là một trong những chất làm sạch dịu nhẹ nhất trong danh mục surfactant, phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày vì tính hiệu quả nhưng ít gây kích ứng. Thành phần này có khả năng kết hợp chất béo và nước, cho phép nó loại bỏ bã nhờn, trang điểm và tạp chất khác khỏi bề mặt da một cách hiệu quả mà không làm tổn thương màng bảo vệ tự nhiên. Nó tạo bọt muyền nhẹ nhàng, mang lại cảm giác sạch sẽ mà không gây khô da hoặc co kéo.
TEA-Laurate/Myristate hoạt động theo cơ chế anion surfactant điển hình. Phân tử của nó có một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic), cho phép nó tạo thành micelle bao quanh các hạt bã nhờn và tạp chất, ngăn chúng quay lại với da trong quá trình rửa sạch. Khi kết hợp với nước, nó có tác dụng giảm bề mặt căng, làm cho dầu và nước trộn lẫn dễ dàng hơn. Khác với các surfactant mạnh khác, TEA-Laurate/Myristate có cấu trúc hóa học tương đối nhẹ nhàng, giảm khả năng phá vỡ các lipid tự nhiên của da quá mức, do đó ít gây khô da, co kéo hay kích ứng sau khi sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã kết luận rằng TEA-Laurate/Myristate là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch với nồng độ phù hợp. Các axit béo lauric và myristic từ lâu đã được công nhận là có tính làm sạch hiệu quả nhưng dịu nhẹ, và việc muối hóa chúng bằng TEA làm tăng thêm độ dịu nhẹ của chúng. Dữ liệu độc tính cho thấy rằng surfactant này có mức độ kích ứng thấp trên da và mắt khi sử dụng ở nồng độ tiêu chuẩn trong công thức. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng TEA có thể hình thành các hợp chất N-nitroso tiềm tàng nếu kết hợp với các chất khác hoặc trong điều kiện lưu trữ không thích hợp.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm rửa sạch, phụ thuộc vào mức độ làm sạch mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt, hoặc theo hướng dẫn sản phẩm cụ thể
Công dụng:
SLS là một surfactant mạnh hơn nhiều, tạo bọt nhiều hơn nhưng có khả năng gây kích ứng cao hơn. TEA-Laurate/Myristate dịu nhẹ hơn và phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều là surfactant dịu nhàng, nhưng Cocamidopropyl Betaine là amphiproteric, có thể tốt hơn cho một số công thức. TEA-Laurate/Myristate thường rẻ hơn.
Cả hai đều là surfactant dịu nhẹ, nhưng Sodium Cocoyl Isethionate có thể dịu nhẹ hơn. TEA-Laurate/Myristate nhũ hóa tốt hơn.
Bạn có biết?
Axit lauric trong thành phần này cũng có trong dầu dừa, đây là lý do tại sao các sản phẩm làm sạch dựa trên dầu dừa thường có tính làm sạch tự nhiên tốt
Triethanolamine (TEA) được sử dụng để trung hòa axit béo thành các muối, một quy trình hóa học đơn giản nhưng hiệu quả để tạo ra các chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE