Natri Hydroxide vs Ethylenediamine tetraethanol (EDTA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C10H24N2O4

Khối lượng phân tử

236.31 g/mol

CAS

140-07-8

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Ethylenediamine tetraethanol (EDTA)

TETRAHYDROXYETHYL ETHYLENEDIAMINE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideEthylenediamine tetraethanol (EDTA)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Chelating hiệu quả giúp loại bỏ kim loại nặng và tạp chất trong công thức
  • Ổn định pH và duy trì độ pH lý tưởng của sản phẩm suốt thời gian sử dụng
  • Bảo vệ các thành phần hoạt tính khỏi sự oxy hóa và biến chất
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể can thiệp vào sự hấp thụ một số chất dinh dưỡng thành phần khác

Nhận xét

Sodium metabisulfite là chất chống oxy hóa trực tiếp, trong khi EDTA ngăn chặn phản ứng oxy hóa do kim loại xúc tác.