Natri Hydroxide vs Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

Na3O4P

Khối lượng phân tử

163.941 g/mol

CAS

7601-54-9

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)

TRISODIUM PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideTrisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều chỉnh và duy trì độ pH ổn định của sản phẩm
  • Liên kết các ion kim loại nặng (chelating) ngăn ngừa ôxi hóa
  • Tăng độ ổn định và thời hạn sử dụng của công thức
  • Giúp các thành phần hoạt chất khác phát huy hiệu quả tối đa
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô da
  • Không nên sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Có thể ảnh hưởng đến độ pH nếu sử dụng quá liều

Nhận xét

Trisodium phosphate có khả năng buffer mạnh hơn so với disodium phosphate, được sử dụng khi cần duy trì pH cao hơn (pH 8-8.5), trong khi disodium phosphate thích hợp cho pH thấp hơn