TRISODIUM PHOSPHATE
Trisodium phosphate là một muối vô cơ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm với vai trò điều chỉnh độ pH và liên kết các ion kim loại nặng. Thành phần này giúp ổn định công thức, tăng hiệu quả của các chất khác và duy trì độ ổn định của sản phẩm trong thời gian lưu trữ. Đây là một chất buffer hiệu quả, đặc biệt hữu ích trong các công thức làm sạch mạnh và các sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt.
Công thức phân tử
Na3O4P
Khối lượng phân tử
163.941 g/mol
Tên IUPAC
trisodium;phosphate
CAS
7601-54-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Trisodium phosphate (TSP) là một muối vô cơ của axit phosphoric, thường được sử dụng trong công thức mỹ phẩm chuyên sâu như các loại mặt nạ, toner và nước làm sạch. Thành phần này hoạt động như một buffer mạnh mẽ, giúp duy trì độ pH ổn định từ 7.5 đến 8.5 tùy thuộc vào nồng độ. Ngoài ra, nó còn có khả năng liên kết các ion kim loại có trong nước, ngăn chặn các phản ứng ôxi hóa không mong muốn có thể làm mất hiệu quả của các chất hoạt chất khác.
Trên da, trisodium phosphate hoạt động chủ yếu ở mức độ công thức hơn là tác dụng trực tiếp. Nó giúp duy trì môi trường pH tối ưu để cho phép các thành phần hoạt chất khác (như vitamin C, retinol, axit) phát huy hiệu quả tốt nhất. Bằng cách liên kết các ion kim loại, nó ngăn ngừa sự hình thành gốc tự do và mất hiệu quả của chất bảo quản, từ đó bảo vệ toàn vẹn của sản phẩm và tăng tuổi thọ lưu trữ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy phosphates vô cơ là những buffer hiệu quả và an toàn cho da khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường dưới 1%). Hội đồng Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác định rằng trisodium phosphate là một thành phần an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu về tính tương thích da cho thấy nó có tính kích ứt thấp khi nồng độ kiểm soát tốt.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 1.0% trong công thức, tùy thuộc vào yêu cầu buffer và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (thông qua các sản phẩm chứa nó)
Trisodium phosphate có khả năng buffer mạnh hơn so với disodium phosphate, được sử dụng khi cần duy trì pH cao hơn (pH 8-8.5), trong khi disodium phosphate thích hợp cho pH thấp hơn
Citric acid là một buffer yếu hơn nhưng có tính kích ứt cao hơn khi sử dụng đơn độc; trisodium phosphate an toàn hơn nhưng buffer có tính chất khác
CAS: 7601-54-9 · EC: 231-509-8 · PubChem: 24243
Bạn có biết?
Trisodium phosphate không chỉ được dùng trong mỹ phẩm mà còn là thành phần phổ biến trong các chất tẩy rửa công nghiệp và làm sạch gia đình do khả năng liên kết đất và các tạp chất khác
Các buffer phosphate được phát triển lần đầu tiên vào thế kỷ 19 và đã trở thành tiêu chuẩn ngành công nghiệp chăm sóc da trong hơn 50 năm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE