2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)
KhácEU ✓

Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)

TRISODIUM PHOSPHATE

Trisodium phosphate là một muối vô cơ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm với vai trò điều chỉnh độ pH và liên kết các ion kim loại nặng. Thành phần này giúp ổn định công thức, tăng hiệu quả của các chất khác và duy trì độ ổn định của sản phẩm trong thời gian lưu trữ. Đây là một chất buffer hiệu quả, đặc biệt hữu ích trong các công thức làm sạch mạnh và các sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt.

Cấu trúc phân tử TRISODIUM PHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Na3O4P

Khối lượng phân tử

163.941 g/mol

Tên IUPAC

trisodium;phosphate

CAS

7601-54-9

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Trisodium phosphate (TSP) là một muối vô cơ của axit phosphoric, thường được sử dụng trong công thức mỹ phẩm chuyên sâu như các loại mặt nạ, toner và nước làm sạch. Thành phần này hoạt động như một buffer mạnh mẽ, giúp duy trì độ pH ổn định từ 7.5 đến 8.5 tùy thuộc vào nồng độ. Ngoài ra, nó còn có khả năng liên kết các ion kim loại có trong nước, ngăn chặn các phản ứng ôxi hóa không mong muốn có thể làm mất hiệu quả của các chất hoạt chất khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh và duy trì độ pH ổn định của sản phẩm
  • Liên kết các ion kim loại nặng (chelating) ngăn ngừa ôxi hóa
  • Tăng độ ổn định và thời hạn sử dụng của công thức
  • Giúp các thành phần hoạt chất khác phát huy hiệu quả tối đa

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô da
  • Không nên sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Có thể ảnh hưởng đến độ pH nếu sử dụng quá liều

Cơ chế hoạt động

Trên da, trisodium phosphate hoạt động chủ yếu ở mức độ công thức hơn là tác dụng trực tiếp. Nó giúp duy trì môi trường pH tối ưu để cho phép các thành phần hoạt chất khác (như vitamin C, retinol, axit) phát huy hiệu quả tốt nhất. Bằng cách liên kết các ion kim loại, nó ngăn ngừa sự hình thành gốc tự do và mất hiệu quả của chất bảo quản, từ đó bảo vệ toàn vẹn của sản phẩm và tăng tuổi thọ lưu trữ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy phosphates vô cơ là những buffer hiệu quả và an toàn cho da khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường dưới 1%). Hội đồng Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác định rằng trisodium phosphate là một thành phần an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu về tính tương thích da cho thấy nó có tính kích ứt thấp khi nồng độ kiểm soát tốt.

Cách Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1.0% trong công thức, tùy thuộc vào yêu cầu buffer và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (thông qua các sản phẩm chứa nó)

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2EDTANatri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)vsSODIUM PHOSPHATE

Trisodium phosphate có khả năng buffer mạnh hơn so với disodium phosphate, được sử dụng khi cần duy trì pH cao hơn (pH 8-8.5), trong khi disodium phosphate thích hợp cho pH thấp hơn

Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)vsCITRIC ACID

Citric acid là một buffer yếu hơn nhưng có tính kích ứt cao hơn khi sử dụng đơn độc; trisodium phosphate an toàn hơn nhưng buffer có tính chất khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products Council (PCPC)FDA Cosmetics DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • Cosmetic Ingredient Review Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
  • Phosphates in Cosmetic Applications— Personal Care Products Council

CAS: 7601-54-9 · EC: 231-509-8 · PubChem: 24243

Bạn có biết?

Trisodium phosphate không chỉ được dùng trong mỹ phẩm mà còn là thành phần phổ biến trong các chất tẩy rửa công nghiệp và làm sạch gia đình do khả năng liên kết đất và các tạp chất khác

Các buffer phosphate được phát triển lần đầu tiên vào thế kỷ 19 và đã trở thành tiêu chuẩn ngành công nghiệp chăm sóc da trong hơn 50 năm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium)

Croissance!
Agnès b

Croissance!

Có theo dõi giá
Dove deodorant
Salt of the Earth

Dove deodorant

Có theo dõi giá
Unknown

Kids crest

Có theo dõi giá
Signal Dentifrice Neo Email Répare Original
Unilever

Signal Dentifrice Neo Email Répare Original

Có theo dõi giá
Crest

Fluoride Anticavity Toothpaste

Có theo dõi giá
Fluocaril
Procter & Gamble

Fluocaril

Có theo dõi giá
Regenerate

Regenerate Advanced Toothpaste

Có theo dõi giá
Fluocaril Kids 0 / 6 Ans Gel Fraise 50ML
Fluocaril

Fluocaril Kids 0 / 6 Ans Gel Fraise 50ML

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE