Natri Hydroxide vs Axit uric
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1310-73-2
Công thức phân tử
C5H4N4O3
Khối lượng phân tử
168.11 g/mol
CAS
69-93-2
| Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | Axit uric URIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hydroxide | Axit uric |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều điều chỉnh pH, nhưng axit uric là một chất đệm tự nhiên hơn, trong khi natri hydroxide là một chất kiềm mạnh