2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit uric
Dưỡng ẩmEU ✓

Axit uric

URIC ACID

Axit uric là một chất chuyển hóa tự nhiên có trong cơ thể con người, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để điều chỉnh pH và cải thiện độ ẩm da. Với khả năng hoạt động như một chất đệm và điều hòa da, nó giúp duy trì độ cân bằng của lớp ngoài da. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức chăm sóc da nhạy cảm hoặc có vấn đề về pH không ổn định.

Cấu trúc phân tử URIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H4N4O3

Khối lượng phân tử

168.11 g/mol

Tên IUPAC

7,9-dihydro-3H-purine-2,6,8-trione

CAS

69-93-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Axit uric là một sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa purin trong cơ thể, tồn tại tự nhiên trong máu và nước tiểu. Trong mỹ phẩm, nó được tổng hợp hoặc chiết xuất và sử dụng chủ yếu nhờ tính chất điều chỉnh độ pH và dưỡng ẩm. Mặc dù không phổ biến như các thành phần dưỡng ẩm khác, axit uric được các công thức chuyên biệt sử dụng để tạo ra một môi trường da lành mạnh hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa yếu
  • An toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Axit uric hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính: đầu tiên, nó điều chỉnh độ pH bằng cách cân bằng độ axit và độ kiềm, giúp da duy trì pH tự nhiên 4.5-5.5 của lớp ngoài. Thứ hai, nó cung cấp dưỡng ẩm bằng cách giữ nước trong lớp ngoài da, giúp da giữ độ mềm mại và đàn hồi. Đồng thời, axit uric cũng có khả năng chống oxy hóa yếu, bảo vệ da khỏi những tổn thương từ các gốc tự do.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy axit uric là một chất chống oxy hóa quan trọng trong cơ thể, tồn tại trong độ dày của da và đóng vai trò bảo vệ. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng cụ thể về axit uric trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế. Những dữ liệu hiện có chỉ ra rằng nó an toàn để sử dụng trên da và có thể hỗ trợ cân bằng độ pH lành mạnh.

Cách Axit uric tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit uric

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong các công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong sản phẩm dưỡng da

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit uricvsSODIUM HYDROXIDE

Cả hai đều điều chỉnh pH, nhưng axit uric là một chất đệm tự nhiên hơn, trong khi natri hydroxide là một chất kiềm mạnh

Axit uricvsGLYCERIN

Cả hai đều cung cấp dưỡng ẩm, nhưng glycerin là chất dưỡng ẩm quyết liệt hơn và phổ biến hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIngINCIDecoderInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmeticIngredientReview
  • Uric acid: A natural antioxidant in skin— PubMed
  • EU COSING Database - Uric Acid— European Commission

CAS: 69-93-2 · EC: 200-720-7 · PubChem: 1175

Bạn có biết?

Axit uric là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ trong cơ thể con người, chiếm khoảng 60% năng lực chống oxy hóa của huyết tương

Tính chất điều chỉnh độ pH của axit uric làm cho nó trở thành một thành phần lý tưởng để duy trì độ cân bằng tự nhiên của da mà không cần phải sử dụng các chất kiềm mạnh

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Axit uric

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tuệ Minh15/12/2021
Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tuệ Minh15/12/2021
Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Mỹ Duyên10/6/2021
Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)

Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)

Mỹ Duyên28/5/2021

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL