Sodium Hydroxymethylglycinate vs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H6NNaO3

Khối lượng phân tử

127.07 g/mol

CAS

70161-44-3

Công thức phân tử

C7H6O3

Khối lượng phân tử

138.12 g/mol

CAS

99-96-7

Sodium Hydroxymethylglycinate

SODIUM HYDROXYMETHYLGLYCINATE

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

Tên tiếng ViệtSodium HydroxymethylglycinateAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Chất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả sản phẩm chống lại vi khuẩn, nấm và tảo
  • Giúp tăng độ bền và thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Điều hòa và mềm mượt tóc nhẹ nhàng
  • Cho phép giảm sử dụng các bảo quản khác có độc tính cao hơn
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chiết xuất từ tự nhiên, có trong nhiều loại quả và thực vật
  • Nồng độ sử dụng thấp, an toàn cho hầu hết các loại da
Lưu ý
  • Là formaldehyde releaser nên có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc nồng độ quá cao
  • Có tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nếu nồng độ vượt quá khuyến cáo, có thể gây khô và căng da
  • Một số nghiên cứu gợi ý có khả năng rối loạn nội tiết hormone ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng kết hợp với nhiều bảo quản khác
  • Một số người có thể dị ứng với nhóm paraben

Nhận xét

Cả hai đều là bảo quản hiệu quả, nhưng sodium benzoate hoạt động tốt hơn ở pH thấp (dưới 4). 4-Hydroxybenzoic acid có phạm vi pH hoạt động rộng hơn và thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn.