SODIUM LACTATE vs Muối Khoáng

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

72-17-3 / 867-56-1

SODIUM LACTATEMuối Khoáng

MINERAL SALTS

Tên tiếng ViệtSODIUM LACTATEMuối Khoáng
Phân loạiTẩy da chếtDưỡng ẩm
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngGiữ ẩm, Bong sừngDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm cho da thông qua cân bằng thẩm thấu
  • Cung cấp khoáng chất thiết yếu nuôi dưỡng da
  • Tăng độ đàn hồi và nâng tone da
  • Giúp da hấp thụ các thành phần dưỡng chất khác
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao do tính chất hút ẩm
  • Người da nhạy cảm có thể gặp tình trạng nổi mẩn hoặc kích ứng

Nhận xét

Cả hai đều là humectant tự nhiên, nhưng muối khoáng cung cấp thêm khoáng chất đa dạng, trong khi sodium lactate là một chất đơn lẻ với khả năng giữ ẩm cao hơn