Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vs Didodecyl Butanetetracarboxylate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
151-21-3
Công thức phân tử
C32H58O8
Khối lượng phân tử
570.8 g/mol
CAS
287975-63-7
| Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | Didodecyl Butanetetracarboxylate DIDODECYL BUTANETETRACARBOXYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) | Didodecyl Butanetetracarboxylate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 4/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt mạnh, nhưng Didodecyl Butanetetracarboxylate thường được coi là nhẹ hơn và kích ứng ít hơn. SLS tạo bọt dày hơn nhưng có thể khô da hơn.