CAS
151-21-3
Công thức phân tử
C13H21NNa2O5
Khối lượng phân tử
317.29 g/mol
| Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri) DISODIUM CAPRYLOYL GLUTAMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) | Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là surfactant mạnh, làm sạch hiệu quả nhưng có thể gây kích ứng đáng kể. Disodium Capryloyl Glutamate nhẹ nhàng hơn nhiều, ít gây khô da và kích ứng.